土塌 thổ tháp Hán Việt: thổ tháp Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 塌 (tháp)Hán Việtthổ thápCấu tạo土 + 塌 · thổ + tháp nghĩa thành phần: thổ + tháp Nghĩa EngCihui 土塌 ǔtā v.p. landside; landfall