土牆

thổ tường

Hán Việt: thổ tường

Tổng quan

tường đất

Cấu tạo: (thổ) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tường đất

Eng

  • Cihui 土牆 ǔqiáng* n. earthen wall M:⁴zuò/²dào