土墼
thổ kích
Hán Việt: thổ kích · Pinyin: tǔ jī
Tổng quan
gạch phơi nắng | gạch adobe
Nghĩa
Việt
- Cihui gạch phơi nắng | gạch adobe
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 未曾燒過的瓦。清.紀昀《閱微草堂筆記.卷一三.槐西雜志三》:「吉木薩有唐北庭都護府故城。……皆以土墼壘成。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 砖坯; 石灰窑中烧结的土渣; 方言。土坯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.砖坯。 2.石灰窑中烧结的土渣。 3.方言。土坯。
Eng
- CC-CEDICT sun-dried mudbrick; adobe brick
- Cihui 土墼 tǔjī n. <topo.> sun-dried mud brick; adobe