土夫 thổ phu Hán Việt: thổ phu Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 夫 (phu)Hán Việtthổ phuCấu tạo土 + 夫 · thổ + phu nghĩa thành phần: thổ + phu Nghĩa EngCihui 土夫 ǔfū n. scavenger