土婦 tǔ fù · thổ phụ Hán Việt: thổ phụ · Pinyin: tǔ fù Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 婦 (phụ)Pinyintǔ fùHán Việtthổ phụCấu tạo土 + 婦 · thổ + phụ nghĩa thành phần: thổ + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土官之妻。Tân Hoa Tự Điển 1.土官之妻。