土妓 thổ kĩ Hán Việt: thổ kĩ Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 妓 (kĩ)Hán Việtthổ kĩCấu tạo土 + 妓 · thổ + kĩ nghĩa thành phần: thổ + kĩ