土姓 tǔ xìng · thổ tính Hán Việt: thổ tính · Pinyin: tǔ xìng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 姓 (tính)Pinyintǔ xìngHán Việtthổ tínhCấu tạo土 + 姓 · thổ + tính nghĩa thành phần: thổ + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时因土赐姓,即以生地﹑居处或封地的地名为姓,以显扬之。Tân Hoa Tự Điển 1.古时因土赐姓,即以生地﹑居处或封地的地名为姓,以显扬之。