土宅

thổ trạch

Hán Việt: thổ trạch

Tổng quan

ất đai và nhà cửa. thổ trạch thổ trạch ☆Đất đai và nhà cửa.

Cấu tạo: (thổ) + (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ất đai và nhà cửa. thổ trạch thổ trạch ☆Đất đai và nhà cửa.