土室

tǔ shì thổ thất

Hán Việt: thổ thất · Pinyin: tǔ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时天子明堂的中央室; 土屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时天子明堂的中央室。 2.土屋。