土宿 tǔ sù · thổ túc Hán Việt: thổ túc · Pinyin: tǔ sù Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 宿 (túc)Pinyintǔ sùHán Việtthổ túcCấu tạo土 + 宿 · thổ + túc nghĩa thành phần: thổ + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即土星。我国古代五行星之一。Tân Hoa Tự Điển 1.即土星。我国古代五行星之一。