土封 tǔ fēng · thổ phong Hán Việt: thổ phong · Pinyin: tǔ fēng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 封 (phong)Pinyintǔ fēngHán Việtthổ phongCấu tạo土 + 封 · thổ + phong nghĩa thành phần: thổ + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封地; 作为土地分界标志的土堆。Tân Hoa Tự Điển 1.封地。 2.作为土地分界标志的土堆。