土屋

tǔ wū thổ ốc

Hán Việt: thổ ốc · Pinyin: tǔ wū

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (ốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用土筑成的房屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用土筑成的房屋。

Eng

  • Cihui 土屋 ǔwū n. earthen house M:¹jiān