土山
thổ san
Hán Việt: thổ san · Pinyin: tǔ shān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無石的小山。如:「我家門前有一座土山,爺爺每個早上都會上去散步、健身。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泥土堆积成的小山。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泥土堆积成的小山。
Eng
- Cihui 土山 ǔshān n. earthen hill M:⁴zuò