土工學 thổ công học Hán Việt: thổ công học Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 工 (công) + 學 (học)Hán Việtthổ công họcCấu tạo土 + 工 + 學 · thổ + công + học nghĩa thành phần: thổ + công + học Nghĩa EngCihui geotechnics