土巴 tǔ bā · thổ ba Hán Việt: thổ ba · Pinyin: tǔ bā Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 巴 (ba)Pinyintǔ bāHán Việtthổ baCấu tạo土 + 巴 · thổ + ba nghĩa thành phần: thổ + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泥巴。Tân Hoa Tự Điển 1.泥巴。