土市
thổ thị
Hán Việt: thổ thị · Pinyin: tǔ shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 村鎮的市集。元.無名氏《神奴兒》第三折:「繞著那土市街頭,(外郎云)你尋到多早晚來。(正末唱)直走到天昏日暮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"土市子"。
Hán Việt: thổ thị · Pinyin: tǔ shì