土帝 tǔ dì · thổ đế Hán Việt: thổ đế · Pinyin: tǔ dì Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 帝 (đế)Pinyintǔ dìHán Việtthổ đếCấu tạo土 + 帝 · thổ + đế nghĩa thành phần: thổ + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五方天帝之一。因中央属土,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.五方天帝之一。因中央属土,故称。