土師 tǔ shī · thổ sư Hán Việt: thổ sư · Pinyin: tǔ shī Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 師 (sư)Pinyintǔ shīHán Việtthổ sưCấu tạo土 + 師 · thổ + sư nghĩa thành phần: thổ + sư