土幫

tǔ bāng thổ bang

Hán Việt: thổ bang · Pinyin: tǔ bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (bang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当地人结成的团伙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当地人结成的团伙。

Eng

  • Cihui 土幫 tǔbāng n. a local independent region under British colonial rule