土幫 tǔ bāng · thổ bang Hán Việt: thổ bang · Pinyin: tǔ bāng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 幫 (bang)Pinyintǔ bāngHán Việtthổ bangCấu tạo土 + 幫 · thổ + bang nghĩa thành phần: thổ + bang Nghĩa EngCihui 土幫 tǔbāng n. a local independent region under British colonial rule