土建

tǔ jiàn thổ kiến

Hán Việt: thổ kiến · Pinyin: tǔ jiàn

Tổng quan

kỹ thuật xây dựng | dùng như 土木工程

Cấu tạo: (thổ) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỹ thuật xây dựng | dùng như 土木工程

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土木建筑:~工程。

Eng

  • CC-CEDICT civil engineering|same as 土木工程[tu3 mu4 gong1 cheng2]
  • Cihui civil engineering; same as 土木工程

ja

  • JMdict civil engineering and construction|public works and construction