土強 tǔ qiáng · thổ cường Hán Việt: thổ cường · Pinyin: tǔ qiáng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 強 (cường)Pinyintǔ qiángHán Việtthổ cườngCấu tạo土 + 強 · thổ + cường nghĩa thành phần: thổ + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 板结坚硬的土地。Tân Hoa Tự Điển 1.板结坚硬的土地。