土形
thổ hình
Hán Việt: thổ hình · Pinyin: tǔ xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"土刑"。亦作"土硎"。亦作"土型"; 古代一种盛汤羹的瓦器。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"土刑"。亦作"土硎"。亦作"土型"。 2.古代一种盛汤羹的瓦器。
Hán Việt: thổ hình · Pinyin: tǔ xíng