土慄 tǔ lì · thổ lật Hán Việt: thổ lật · Pinyin: tǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 慄 (lật)Pinyintǔ lìHán Việtthổ lậtCấu tạo土 + 慄 · thổ + lật nghĩa thành phần: thổ + lật