土房
thổ phòng
Hán Việt: thổ phòng · Pinyin: tǔ fáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 土地与房屋; 泥土建造的房子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.土地与房屋。 2.泥土建造的房子。
Eng
- Cihui 土房 ǔfáng n. 1. land and house 2. mud/adobe house M:¹jiān/⁴zuò