土拍

tǔ pāi thổ phách

Hán Việt: thổ phách · Pinyin: tǔ pāi

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (phách)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT land auction; to sell land at auction (abbr. for 土地拍賣|土地拍卖[tu3 di4 pai1 mai4])
  • Cihui land auction; to sell land at auction (abbr. for 土地拍賣|土地拍卖)