土揖 tǔ yī · thổ ấp Hán Việt: thổ ấp · Pinyin: tǔ yī Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 揖 (ấp)Pinyintǔ yīHán Việtthổ ấpCấu tạo土 + 揖 · thổ + ấp nghĩa thành phần: thổ + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周时天子会见庶姓诸侯的一种礼节。Tân Hoa Tự Điển 1.周时天子会见庶姓诸侯的一种礼节。