土斷 tǔ duàn · thổ đoạn Hán Việt: thổ đoạn · Pinyin: tǔ duàn Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 斷 (đoạn)Pinyintǔ duànHán Việtthổ đoạnCấu tạo土 + 斷 · thổ + đoạn nghĩa thành phần: thổ + đoạn