土曜

tǔ yàothổ diệu

Hán Việt: thổ diệu · Pinyin: tǔ yào

Tổng quan

(星名)九曜之一。在密教,位於胎藏界曼荼羅外金剛部院之西方。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.行星名。即土星,又名镇星。 2.七曜日的第七日,即星期六。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

七曜日的第七日,即星期六。

Cấu tạo: 土 (thổ) + 曜 (diệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (星名)九曜之一。在密教,位於胎藏界曼荼羅外金剛部院之西方。☸
  • Tần suất từ [bktd] độ diệu (星名)九曜之一。在密教,位於胎藏界曼荼羅外金剛部院之西方。☸
  • Biên soạn Saturday

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 七曜日的第七日,即星期六。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.行星名。即土星,又名镇星。 2.七曜日的第七日,即星期六。

Eng

  • JMdict Saturday
  • Cihui 土曜 ǔyào n. <wr.> Saturday
  • Tần suất từ n. <wr.> Saturday

ja

  • JMdict 土曜(どよう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

土曜日 · 土丘 · 土中 · 土产 · 土人 · 土仪 · 土伦 · 土俗