土會 tǔ huì · thổ hội Hán Việt: thổ hội · Pinyin: tǔ huì Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 會 (hội)Pinyintǔ huìHán Việtthổ hộiCấu tạo土 + 會 · thổ + hội nghĩa thành phần: thổ + hội