土杏 tǔ xìng · thổ hạnh Hán Việt: thổ hạnh · Pinyin: tǔ xìng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 杏 (hạnh)Pinyintǔ xìngHán Việtthổ hạnhCấu tạo土 + 杏 · thổ + hạnh nghĩa thành phần: thổ + hạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杜蘅的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.杜蘅的异名。