土槍

tǔ qiāng thổ thương

Hán Việt: thổ thương · Pinyin: tǔ qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用土法制造的枪。与"洋枪"相对。枪膛内装以火药﹑铁砂等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指用土法制造的枪。与"洋枪"相对。枪膛内装以火药﹑铁砂等。