土柱 thổ trụ Hán Việt: thổ trụ Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 柱 (trụ)Hán Việtthổ trụCấu tạo土 + 柱 · thổ + trụ nghĩa thành phần: thổ + trụ Nghĩa EngCihui 土柱 tǔzhù n. 1. pillar 2. <geol.> earth-pillar M:²gēn