土棧

tǔ zhàn thổ sạn

Hán Việt: thổ sạn · Pinyin: tǔ zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (sạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贩运﹑囤积鸦片的商行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贩运﹑囤积鸦片的商行。