土慄

tǔ lì thổ lật

Hán Việt: thổ lật · Pinyin: tǔ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (lật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小而干的芋头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小而干的芋头。

ja

  • JMdict barometer earthstar (Astraeus hygrometricus)