土根 thổ căn Hán Việt: thổ căn Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 根 (căn)Hán Việtthổ cănCấu tạo土 + 根 · thổ + căn nghĩa thành phần: thổ + căn Nghĩa EngCihui 土根 ǔgēn* n. <bot.> ipecac