土桴 tǔ fú · thổ phù Hán Việt: thổ phù · Pinyin: tǔ fú Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 桴 (phù)Pinyintǔ fúHán Việtthổ phùCấu tạo土 + 桴 · thổ + phù nghĩa thành phần: thổ + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土制的鼓槌。古乐器。Tân Hoa Tự Điển 1.土制的鼓槌。古乐器。