土棧 tǔ zhàn · thổ sạn Hán Việt: thổ sạn · Pinyin: tǔ zhàn Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 棧 (sạn)Pinyintǔ zhànHán Việtthổ sạnCấu tạo土 + 棧 · thổ + sạn nghĩa thành phần: thổ + sạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊時專門販運囤積鴉片的商店。《二十年目睹之怪現狀》第七回:「他是個四川人,十年頭裡,在上海開了一家土棧,通了兩家錢莊。」也稱為「土行」。