土檜 tǔ guì·thổ cối Hán Việt: thổ cối · Pinyin: tǔ guì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.柏科常绿乔木。桧树的一种。 Cấu tạo: 土 (thổ) + 檜 (cối)Pinyintǔ guìHán Việtthổ cốiCấu tạo土 + 檜 · thổ + cối nghĩa thành phần: thổ + cối Từ liên quan Gần nghĩa土丘 · 土中 · 土產 · 土人 · 土仪 · 土倫 · 土俗 · 土偶