土歌 tǔ gē · thổ ca Hán Việt: thổ ca · Pinyin: tǔ gē Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 歌 (ca)Pinyintǔ gēHán Việtthổ caCấu tạo土 + 歌 · thổ + ca nghĩa thành phần: thổ + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民间流传的诗歌。Tân Hoa Tự Điển 1.民间流传的诗歌。