土正 tǔ zhèng · thổ chánh Hán Việt: thổ chánh · Pinyin: tǔ zhèng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 正 (chánh)Pinyintǔ zhèngHán Việtthổ chánhCấu tạo土 + 正 · thổ + chánh nghĩa thành phần: thổ + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古官名。五官之一。Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。五官之一。