土步 tǔ bù · thổ bộ Hán Việt: thổ bộ · Pinyin: tǔ bù Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 步 (bộ)Pinyintǔ bùHán Việtthổ bộCấu tạo土 + 步 · thổ + bộ nghĩa thành phần: thổ + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即土附鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.即土附鱼。