土民
thổ dân
Hán Việt: thổ dân · Pinyin: tǔ mín
Tổng quan
gười sống trong rừng. thổ dân thổ dân ☆Người sống trong rừng.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười sống trong rừng. thổ dân thổ dân ☆Người sống trong rừng.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 土人;当地人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.土人;当地人。
ja
- JMdict native