土洋
thổ dương
Hán Việt: thổ dương · Pinyin: tǔ yáng
Tổng quan
trong nước và nước ngoài
Nghĩa
Việt
- Cihui trong nước và nước ngoài
Eng
- CC-CEDICT domestic and foreign
- Cihui 土洋 ǔ-yáng n. native and foreign styles
Hán Việt: thổ dương · Pinyin: tǔ yáng
trong nước và nước ngoài