土净 thổ tịnh Hán Việt: thổ tịnh Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 净 (tịnh)Hán Việtthổ tịnhCấu tạo土 + 净 · thổ + tịnh nghĩa thành phần: thổ + tịnh