土混混 tǔ hùn hùn · thổ hỗn hỗn Hán Việt: thổ hỗn hỗn · Pinyin: tǔ hùn hùn Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 混 (hỗn) + 混 (hỗn)Pinyintǔ hùn hùnHán Việtthổ hỗn hỗnCấu tạo土 + 混 + 混 · thổ + hỗn + hỗn nghĩa thành phần: thổ + hỗn + hỗn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹土棍。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹土棍。