土滿 tǔ mǎn · thổ mãn Hán Việt: thổ mãn · Pinyin: tǔ mǎn Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 滿 (mãn)Pinyintǔ mǎnHán Việtthổ mãnCấu tạo土 + 滿 · thổ + mãn nghĩa thành phần: thổ + mãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓土地广阔而不能充分利用。Tân Hoa Tự Điển 1.谓土地广阔而不能充分利用。