土竈

tǔ zào thổ táo

Hán Việt: thổ táo · Pinyin: tǔ zào

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (táo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 土製的爐灶。《水滸傳》第六回:「見一個土灶,蓋著一個草蓋,氣騰騰撞將起來。智深揭起看時,煮著一鍋粟米粥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在地上挖成的炉灶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在地上挖成的炉灶。