土炭 tǔ tàn · thổ thán Hán Việt: thổ thán · Pinyin: tǔ tàn Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 炭 (thán)Pinyintǔ tànHán Việtthổ thánCấu tạo土 + 炭 · thổ + thán nghĩa thành phần: thổ + thán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土与炭。古代冬至和夏至悬于衡器的两端用以测阴阳之气。Tân Hoa Tự Điển 1.土与炭。古代冬至和夏至悬于衡器的两端用以测阴阳之气。