土煙

tǔ yān thổ yên

Hán Việt: thổ yên · Pinyin: tǔ yān

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清末以本国产的鸦片为土烟,与"洋烟"对称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清末以本国产的鸦片为土烟,与"洋烟"对称。